intemperate
intemperate mang sắc thái chỉ sự mất kiểm soát, vượt quá giới hạn cho phép hoặc thiếu sự điều độ. Khi dùng để mô tả hành vi con người, từ này nhấn mạnh vào sự thiếu kiềm chế trong cảm xúc hoặc thói quen sinh hoạt (như ăn uống, uống rượu quá mức), gợi lên hình ảnh một người không biết điểm dừng và để bản năng dẫn dắt.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, intemperate thường được phân biệt với immoderate hoặc excessive. Trong khi excessive chỉ đơn thuần là "quá nhiều" về mặt số lượng, thì intemperate lại nhấn mạnh vào sự thiếu kỷ luật tự giác và sự cực đoan trong tính cách hoặc trạng thái.
Ví dụ: Một người có intemperate language (ngôn ngữ thiếu kiềm chế) không chỉ là nói nhiều, mà là sử dụng những từ ngữ gay gắt, thô lỗ hoặc mắng nhiếc một cách mất kiểm soát.
Ứng dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
Ngoài việc mô tả con người, từ này còn được dùng để chỉ thời tiết hoặc khí hậu. Trong trường hợp này, nó không mang nghĩa "thiếu kiềm chế" mà được hiểu là "khắc nghiệt", mô tả những điều kiện thời tiết cực đoan, không ôn hòa.
Ví dụ: intemperate climate (khí hậu khắc nghiệt) dùng để chỉ những vùng có sự chênh lệch nhiệt độ quá lớn hoặc thời tiết dữ dội.
Lưu ý về ngữ phápintemperate là một tính từ. Khi sử dụng, hãy lưu ý đặt nó trước danh từ để bổ nghĩa hoặc dùng sau động từ liên kết (như be, become). Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc văn chương hơn là trong giao tiếp hằng ngày.
Ý nghĩa
Có hoặc biểu hiện sự thiếu tự kiểm soát; quá mức trong hành vi hoặc cảm xúc
His intemperate outburst during the meeting shocked his colleagues.
Cơn bùng nổ thiếu kiềm chế của anh ấy trong cuộc họp đã khiến các đồng nghiệp bị sốc.
Thiếu sự điều hòa; cực đoan về cường độ hoặc thời tiết
The region is known for its intemperate climate, with scorching summers and freezing winters.
Vùng này nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt, với những mùa hè nóng như thiêu và những mùa đông băng giá.