sober
tỉnh táo / điềm tĩnh / giản dị / làm cho tỉnh táo
Tính từNgoại động từ
Quá khứ: soberedPhân từ 2: soberedV-ing: sobering
Ý nghĩa
Tính từtỉnh táo
Không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy
"He remained completely sober throughout the party."
Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo trong suốt bữa tiệc.
Tính từđiềm tĩnh
Nghiêm túc, hợp lý và lý trí trong thái độ hoặc hành vi
"The company needs a sober assessment of the current financial risks."
Công ty cần một đánh giá điềm tĩnh về các rủi ro tài chính hiện tại.
Tính từgiản dị
Đơn giản, không tươi sáng hoặc lòe loẹt về màu sắc hoặc kiểu dáng
"She chose a sober grey suit for the funeral service."
Cô ấy đã chọn một bộ vest màu xám giản dị cho lễ tang.
Ngoại động từlàm cho tỉnh táo
[~ someone]
Khiến ai đó ngừng trạng thái say
"The cold shower helped to sober him up quickly."
Vòi sen nước lạnh đã giúp anh ấy tỉnh táo lại nhanh chóng.