sober
sober mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng điểm chung là sự thiếu vắng của các yếu tố gây kích thích hoặc sự cường điệu. Khi nói về trạng thái thể chất, sober dùng để chỉ một người không say rượu hoặc không chịu ảnh hưởng của chất kích thích. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả một trạng thái tâm lý hoặc phong cách sống.
Ý nghĩa
Không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy
He remained completely sober throughout the party.
Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo trong suốt bữa tiệc.
Nghiêm túc, hợp lý và lý trí trong thái độ hoặc hành vi
The company needs a sober assessment of the current financial risks.
Công ty cần một đánh giá điềm tĩnh về các rủi ro tài chính hiện tại.
Đơn giản, không tươi sáng hoặc lòe loẹt về màu sắc hoặc kiểu dáng
She chose a sober grey suit for the funeral service.
Cô ấy đã chọn một bộ vest màu xám giản dị cho lễ tang.
Khiến ai đó ngừng trạng thái say
The cold shower helped to sober him up quickly.
Vòi sen nước lạnh đã giúp anh ấy tỉnh táo lại nhanh chóng.