successful
/səkˈsɛsfl̩/
Từ này được hiểu theo hai cấp độ khác nhau: chức năng và xã hội. Về mặt chức năng, nó mô tả một sự kiện hoặc nỗ lực cụ thể đã đạt được mục tiêu đề ra (ví dụ: một ca phẫu thuật thành công). Ở đây, trọng tâm nằm ở việc kết quả cuối cùng khớp với mục tiêu đã định trước.
Xét về mặt xã hội hoặc nghề nghiệp, từ này ám chỉ một trạng thái bền vững về uy tín, sự giàu có hoặc danh tiếng. Cách dùng này mang tính chủ quan hơn và thường gắn liền với các tiêu chuẩn xã hội như thu nhập hoặc chức danh (ví dụ: một luật sư thành đạt).
So với effective (hiệu quả) dùng để mô tả khả năng tạo ra kết quả, thì successful tập trung vào việc kết quả đó thực sự đã đạt được. Dù thường mang nghĩa tích cực, nhưng trong những môi trường áp lực cao, từ này có thể mang sắc thái lạnh lùng của chủ nghĩa thành tích, nơi sự thành công được đo lường thuần túy bằng các con số thay vì đạo đức hay sự nỗ lực.
Ý nghĩa
Hoàn thành mục tiêu hoặc mục đích; đạt được kết quả mong muốn
"The company launched a successful marketing campaign that doubled their sales."
Công ty đã triển khai một chiến dịch tiếp thị thành công giúp tăng gấp đôi doanh số bán hàng.
Đạt được sự nổi tiếng, lợi nhuận hoặc địa vị
"She is one of the most successful architects in the city."
Cô ấy là một trong những kiến trúc sư thành đạt nhất trong thành phố.