vain
Từ vain trong tiếng Anh mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, điều mà người học tiếng Việt cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái về sự tự mãn
Khi dùng để mô tả tính cách con người, vain mang nghĩa là kiêu ngạo, tự cao tự đại. Nó không chỉ đơn thuần là sự tự tin, mà nhấn mạnh vào việc một người quá chú trọng đến vẻ bề ngoài hoặc khả năng của bản thân một cách thái quá. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với sự "tự phụ" hoặc "kiêu ngạo".
Ví dụ: She is so vain that she spends hours looking in the mirror (Cô ấy kiêu ngạo đến mức dành hàng giờ đồng hồ để soi gương).
Sắc thái về sự vô ích
Khi đi kèm với các cụm từ như in vain, từ này chuyển sang nghĩa là vô ích, không đem lại kết quả dù đã nỗ lực. Đây là một cách diễn đạt phổ biến để chỉ sự thất bại sau một chuỗi hành động cố gắng.
Ví dụ: All our efforts were in vain (Mọi nỗ lực của chúng tôi đều vô ích).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ vain với proud. Trong khi proud (tự hào) thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự hài lòng về một thành tựu chính đáng, thì vain luôn mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự huyễn hoặc về giá trị bản thân.
Ngoài ra, cần phân biệt in vain với useless. Useless thường mô tả một vật dụng hoặc một kỹ năng không có giá trị sử dụng (ví dụ: một chiếc chìa khóa gãy là useless), trong khi in vain mô tả một hành động hoặc nỗ lực không đạt được mục đích mong muốn.
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là tính từ mô tả tính cách, vain đứng sau động từ liên kết hoặc đứng trước danh từ. Khi dùng trong cụm từ in vain, nó đóng vai trò như một trạng từ để bổ nghĩa cho hành động.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện một ý kiến cao ngất ngưởng quá mức về ngoại hình, khả năng hoặc giá trị của bản thân
He is so vain that he checks every mirror he passes.
Anh ta kiêu ngạo đến mức cứ đi ngang qua chiếc gương nào là lại soi gương.
Không mang lại kết quả; không có tác dụng
The rescue team made a vain attempt to find the hikers before the storm hit.
Đội cứu hộ đã nỗ lực một cách vô ích để tìm kiếm những người leo núi trước khi cơn bão ập đến.