distinctive
đặc trưng
Tính từ
distinctive được sử dụng để mô tả một đặc điểm, tính chất hoặc dấu hiệu khiến cho một đối tượng trở nên dễ dàng được nhận diện, tách biệt và không bị nhầm lẫn với những đối tượng khác. Điểm mấu chốt của từ này là sự "đặc trưng" mang tính định danh, tạo nên bản sắc riêng.
Ý nghĩa
Tính từđặc trưng
Có một đặc điểm khiến cho điều gì đó dễ dàng được nhận diện hoặc khác biệt với những thứ khác
The bird has a distinctive yellow crest.
Loài chim này có một cái mào màu vàng đặc trưng.