D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpastern

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

pastern

pastern
Danh từ
Số nhiều: pasterns

Ý nghĩa

Danh từpastern

The part of a horse's leg between the fetlock and the hoof.

The veterinarian examined the horse's pastern for signs of inflammation.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi