headland
mũi đất
Danh từ
Số nhiều: headlands
headland dùng để chỉ một vùng đất hẹp, cao và nhô hẳn ra ngoài biển hoặc một vùng nước lớn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "mũi đất". Điểm đặc trưng của headland là nó tạo ra một điểm nhô ra rõ rệt trên đường bờ biển, thường có vách đá dốc và là vị trí chiến lược để xây dựng ngọn hải đăng hoặc các công trình phòng thủ quân sự.
Ý nghĩa
Danh từmũi đất
Một dải đất hẹp nhô ra từ đường bờ biển vào biển
The lighthouse was built on a rocky headland to warn ships of the coast.
Ngọn hải đăng được xây dựng trên một mũi đất đá để cảnh báo các con tàu về bờ biển.