D
Dicread
Trang chủTừ điểnGglidant

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

glidant

glidant
Danh từ
Số nhiều: glidants

Ý nghĩa

Danh từglidant

A speech sound produced with a narrow constriction in the vocal tract, but without enough friction to create turbulence, allowing the air to glide smoothly.

The semi-vowels /w/ and /j/ are the primary glidants in English.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi