D
Dicread
Trang chủTừ điểnVvoice

voice

giọng nói / tiếng nói / thể / bày tỏ
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: voicesQuá khứ: voicedPhân từ 2: voicedV-ing: voicingSo sánh hơn: more voicingSo sánh nhất: most voicing

Thuật ngữ này bao hàm cả chế sinh tạo ra âm thanh lẫn đặc điểm nhận dạng âm thanh riêng biệt của mỗi nhân. Đây công cụ giao tiếp chính của con người, truyền tải cảm xúc bản sắc thông qua cao độ, âm sắc âm hưởng.

Ngoài khía cạnh âm học, thuật ngữ này còn mở rộng sang lĩnh vực chính trị hội để chỉ quyền tự quyết sự đại diện. Theo nghĩa này, việc tiếng nói đồng nghĩa với việc sở hữu quyền năng để gây ảnh hưởng đến các quyết định hoặc được lắng nghe trong một hệ thống phân cấp quyền lực.

Countable as a specific sound or a right to vote.

Ý nghĩa

Danh từgiọng nói

Âm thanh do con người tạo ra khi nói hoặc hát

He has a deep voice.

Danh từtiếng nói

Quyền hoặc khả năng bày tỏ ý kiến hoặc sự lựa chọn

Give them a voice.

Danh từthể

Danh mục ngữ pháp biểu thị mối quan hệ giữa hành động của động từ và các đối tượng tham gia

Use the active voice.

Ngoại động từbày tỏ
[~ something]

Diễn đạt một ý kiến, cảm xúc hoặc lời phàn nàn bằng lời nói

Voice a concern.

Ví dụ

Her voice sounded tired after the long trip.

Giọng cô ấy nghe có vẻ mệt mỏi sau chuyến đi dài.

Cụm động từ

voice out

bày tỏ công khai một ý kiến hoặc cảm xúc

Cô ấy đã quyết định bày tỏ những lo ngại của mình trong cuộc họp.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi