glide
glide mô tả một chuyển động mượt mà, uyển chuyển và gần như không tốn sức. Điểm mấu chốt của từ này là sự thiếu hụt ma sát hoặc sự vận hành nhịp nhàng, tạo cảm giác vật thể đang "trôi" đi một cách nhẹ nhàng thay vì di chuyển một cách nặng nề hay gượng ép.
Ý nghĩa
Di chuyển với một chuyển động mượt mà, liên tục, thường là không tốn sức hoặc không có ma sát
Di chuyển một vật thể bằng một chuyển động trượt mượt mà trên một bề mặt
Bay hoặc chèo thuyền mà không sử dụng năng lượng động cơ hoặc vỗ cánh, dựa vào các luồng không khí
Ví dụ
Vũ công dường như lướt đi một cách nhẹ nhàng trên sân khấu.
Anh ấy đẩy lướt chiếc hộp nặng trên sàn nhà nhẵn bóng.
Con đại bàng bắt đầu bay lượn theo những luồng không khí ấm.
Cụm động từ
glide away
lướt đi xa dần khỏi một người hoặc một vị trí
Chiếc thuyền bắt đầu lướt đi xa dần khỏi bến tàu vào trong làn sương buổi sáng.
glide into
lướt vào một nơi hoặc một trạng thái một cách mượt mà, không tốn sức
Vũ công dường như lướt vào giữa sân khấu mà không gây ra một tiếng động nào.
glide past
lướt qua bên cạnh ai đó hoặc vật gì đó một cách mượt mà và yên tĩnh mà không dừng lại
Chiếc xe điện im lặng lướt qua khu dân cư đang ngủ yên.
glide through
lướt qua một môi trường hoặc một chuỗi sự kiện một cách dễ dàng
Vận động viên bơi lội lướt qua làn nước với vẻ uyển chuyển đáng kinh ngạc.