mouth
miệng / cửa sông / mấp máy môi
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: mouthsQuá khứ: mouthedPhân từ 2: mouthedV-ing: mouthingSo sánh hơn: more mouthSo sánh nhất: most mouth
Nghĩa chính của từ này tập trung vào bộ phận vật lý dùng để giao tiếp và hấp thụ chất dinh dưỡng. Nó gắn liền với khả năng biểu đạt, sự thèm ăn và cả sự nhạy cảm.
Xét về mặt địa lý, từ này đại diện cho một điểm chuyển tiếp hoặc lối thoát, tương tự như chức năng sinh học là đưa mọi thứ ra ngoài hoặc tiếp nhận vào trong.
Khi đóng vai trò là một động từ, từ này chuyển từ một đối tượng vật lý sang một hành động im lặng. Điều này thường ngụ ý sự bí mật, thân mật hoặc nhu cầu thận trọng, vì mục đích là để giao tiếp mà không muốn người khác nghe thấy.
Ý nghĩa
Ngoại động từmấp máy môi
[~ something]
Di chuyển môi như thể đang nói nhưng không phát ra âm thanh
Ví dụ
Cụm động từ
mouth off
nói năng xấc xược hoặc khoe khoang
Cậu ấy bị phạt vì nói năng xấc xược với giáo viên trong giờ học.
Từ liên quan
openingentranceorificeestuaryliptonguetoothgumpalatejawthroatsalivabreathsmilefrownkisschewswallowbitespeakwhispershoutmumblestutterarticulationspeechvoiceoraldentalfacialexpressionriverdeltaconfluencestreamcurrenttidecoastshorebayharborinletchannelapertureholecavityventexitthresholdmouthpiecemouthwashmouthfulgossipchatterbabbleutterancedialectlanguagephonemeglottisuvulapharynxlarynxdentistorthodontisthygienebrushingflossing