air
không khí
[C/U] Cả hai
Số nhiều: airsQuá khứ: airedPhân từ 2: airedV-ing: airingSo sánh hơn: more airSo sánh nhất: most air
Từ air đóng vai trò là cầu nối giữa thế giới vật chất và những đặc điểm vô hình trong tính cách con người. Khi nói về bầu khí quyển, nó chỉ một nhu cầu sinh học thiết yếu và là môi trường vật lý truyền dẫn âm thanh cũng như mùi hương. Ý nghĩa đen này tạo ra một nền tảng về sự trong suốt và vô hình.
Khi chuyển sang ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, từ này mô tả một phong thái hoặc khí chất có thể cảm nhận được nhưng không được nói ra. Theo nghĩa này, nó nắm bắt những tín hiệu tinh tế mà một người phát ra, chẳng hạn như vẻ bí ẩn hay kiêu ngạo, biến một chất khí vật lý thành một ẩn dụ cho bầu không khí xã hội mà ta có thể cảm nhận được nhưng không thể chạm vào.
Uncountable as a gas; countable as a melody (an air).
Ý nghĩa
Ví dụ
Cụm động từ
Từ liên quan
atmosphereoxygenbreezewindvacuumnitrogenargoncarbon dioxidegasstratospheretroposphereozonebreathrespirationlungdraftgustcurrentpressureclimateweatherhumiditytemperaturepollutionsmogemissionventilationaerationoxygenationaerosolaviationflightairplanegliderwingaltitudeascentdescentaerodynamicspneumaticcompressorpumptirevalveballoonbubblevoidetherskyhorizoncloudmistvaporbreathablestalefreshcrispinvisibletransparentweightlessfloatdriftsoar