haggard
haggard mô tả một vẻ ngoài tiều tụy, phờ phạc, thường hiện rõ trên khuôn mặt. Từ này không chỉ đơn thuần là mệt mỏi mà còn hàm ý một sự suy sụp về cả thể chất lẫn tinh thần sau một thời gian dài chịu đựng áp lực, lo âu hoặc đau khổ tột cùng. Khi dùng haggard, người nói muốn nhấn mạnh vào những dấu hiệu vật lý cụ thể như quầng thâm dưới mắt, gò má hóp hoặc làn da nhợt nhạt.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn haggard với một số từ khác cùng chỉ sự mệt mỏi. Tuy nhiên, sắc thái của chúng rất khác nhau:
tired hoặc exhausted: Chỉ trạng thái mệt mỏi thông thường sau khi làm việc hoặc vận động mạnh, có thể hồi phục nhanh chóng sau một giấc ngủ.
pale: Chỉ sự nhợt nhạt của làn da, có thể do sợ hãi hoặc bệnh tật, nhưng không nhất thiết phải đi kèm với vẻ tiều tụy hay hốc hác.
haggard: Mang sắc thái nặng nề hơn, gợi lên hình ảnh một người đã bị "vắt kiệt" sức lực và tinh thần trong một thời gian dài.
Ví dụ: Một vận động viên sau cuộc đua có thể cảm thấy exhausted (kiệt sức), nhưng một người vừa trải qua một cuộc khủng hoảng tâm lý kéo dài sẽ trông haggard (phờ phạc).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụnghaggard chủ yếu được dùng như một tính từ miêu tả diện mạo. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "phờ phạc", "tiều tụy" hoặc "hốc hác".
Đúng: He looked haggard after the long ordeal. (Anh ấy trông phờ phạc sau thử thách dài đằng đẵng.)
Sai: Không nên dùng haggard để mô tả cảm giác bên trong (ví dụ: "Tôi cảm thấy phờ phạc"). Thay vào đó, hãy dùng nó để mô tả vẻ ngoài mà người khác nhìn thấy.
Về mặt ngữ pháp, từ này là một tính từ và thường đi kèm với các động từ nối như look (trông có vẻ) hoặc appear (hiện ra).
Ý nghĩa
Trông kiệt sức và không khỏe, đặc biệt là do mệt mỏi, lo lắng hoặc đau khổ
His face looked haggard after three days without sleep.
Khuôn mặt anh ấy trông phờ phạc sau ba ngày không ngủ.