foundational
cơ bản / thuộc về móng / nền tảng
Tính từ
So sánh hơn: more foundationalSo sánh nhất: most foundational
Ý nghĩa
Tính từcơ bản
tạo nên nền tảng hoặc cốt lõi mà trên đó một thứ khác được xây dựng hoặc phát triển
"The first few chapters provide the foundational knowledge required for the course."
Một vài chương đầu cung cấp kiến thức cơ bản cần thiết cho khóa học nâng cao.
Tính từthuộc về móng
liên quan đến phần đế vật lý hoặc móng của một công trình kiến trúc
"Engineers inspected the foundational slabs to ensure the building would not sink."
Các kỹ sư đã kiểm tra các tấm móng để đảm bảo tòa nhà sẽ giữ được sự ổn định trong một trận động đất.
nền tảng
đóng vai trò là nguyên tắc cơ bản hoặc cơ sở của một hệ thống niềm tin hoặc một lý thuyết
Khái niệm về tự do cá nhân là nền tảng cho quá trình dân chủ.