basal
basal là một thuật ngữ mang tính chuyên môn cao, thường xuất hiện trong các lĩnh vực sinh học, y khoa và địa chất. Về mặt ngữ nghĩa, nó mô tả những gì nằm ở vị trí thấp nhất hoặc đóng vai trò là nền tảng cốt lõi cho các cấu trúc phức tạp hơn phía trên. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là basal không đơn thuần là "thấp" mà là "ở đáy" hoặc "cơ bản" theo nghĩa cấu trúc.
Ý nghĩa
Liên quan đến, nằm ở, hoặc tạo thành phần đáy của một cấu trúc
The basal layer of the epidermis is where new skin cells are produced.
Lớp đáy của biểu bì là nơi các tế bào da mới được tạo ra.
Tạo thành cơ sở hoặc nền tảng căn bản của một điều gì đó; sơ cấp
The curriculum focuses on the basal skills of literacy and numeracy.
Chương trình giảng dạy tập trung vào các kỹ năng cơ bản về đọc viết và tính toán.
Liên quan đến mức tiêu hao năng lượng chuyển hóa tối thiểu khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi
Basal metabolic rate is calculated based on age, height, and weight.
Tỷ lệ chuyển hóa cơ bản được tính toán dựa trên tuổi tác, chiều cao và cân nặng.