favourable
/ˈfeɪv(ə)ɹəbəl/
favourable mang sắc thái biểu thị sự hài lòng, tán thành hoặc một trạng thái có lợi, tạo điều kiện thuận lợi để đạt được mục đích. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch linh hoạt là "tích cực", "thuận lợi" hoặc "có lợi".
Sự khác biệt về sắc thái sử dụng
Khi nói về ý kiến, đánh giá hoặc phản hồi, favourable nhấn mạnh vào sự tán thành hoặc khen ngợi. Ví dụ, một favourable review là một đánh giá tích cực, cho thấy người viết hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ. Điều này khác với positive (tích cực) ở chỗ favourable thường hàm ý một sự ưu ái hoặc ủng hộ cụ thể đối với một đối tượng nào đó.
Khi nói về điều kiện khách quan như thời tiết, môi trường hoặc hoàn cảnh, favourable mang nghĩa là thuận lợi, giúp cho một hoạt động nào đó diễn ra dễ dàng và thành công hơn. Ví dụ, favourable weather conditions là những điều kiện thời tiết thuận lợi cho một chuyến đi hoặc một sự kiện ngoài trời.
Trong bối cảnh kinh tế hoặc đàm phán, favourable được hiểu là có lợi, mang lại lợi thế về mặt vật chất hoặc quyền lợi. Ví dụ, favourable terms là những điều khoản có lợi cho một bên trong hợp đồng.
Các lỗi thường gặp và lưu ý
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa favourable và advantageous. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "có lợi", nhưng advantageous thường nhấn mạnh vào lợi thế chiến lược hoặc sự vượt trội so với đối thủ, trong khi favourable thiên về sự phù hợp, thuận tiện hoặc sự chấp thuận.
❌ favourable position (khi muốn nói về vị trí chiến lược vượt trội) $\rightarrow$ Nên dùng advantageous position.
✅ favourable wind (gió thuận chiều, giúp tàu đi nhanh hơn).
Đặc điểm ngữ phápfavourable là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, seem, become). Cần lưu ý sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh-Anh (favourable) và tiếng Anh-Mỹ (favorable).
Ý nghĩa
Thể hiện sự tán thành, hài lòng hoặc lòng biết ơn
The critics gave the new play a favourable review.
Các nhà phê bình đã đưa ra một đánh giá tích cực về vở kịch mới.
Tạo ấn tượng tốt; có lợi hoặc có khả năng dẫn đến thành công
The weather conditions are favourable for a launch tomorrow.
Điều kiện thời tiết thuận lợi cho việc phóng tên lửa vào ngày mai.
Mang lại lợi thế hoặc cung cấp một kết quả có ích
We are hoping for a favourable outcome from the negotiations.
Chúng tôi đang hy vọng vào một kết quả có lợi từ các cuộc đàm phán.