dissension
dissension mô tả một trạng thái xung đột sâu sắc, thường là sự bất đồng quan điểm gay gắt dẫn đến sự chia rẽ trong một tổ chức, một nhóm hoặc một cộng đồng. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ là việc không đồng ý với nhau, mà là sự rạn nứt trong mối quan hệ và sự thiếu thống nhất, gây cản trở cho việc đạt được mục tiêu chung.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt dissension với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác:
disagreement: Đây là từ phổ biến nhất, dùng cho mọi cấp độ bất đồng, từ những tranh cãi nhỏ nhặt trong đời thường đến những bất đồng nghiêm trọng. Trong khi đó, dissension mang sắc thái trang trọng hơn và ám chỉ một sự chia rẽ có hệ thống, kéo dài.
conflict: Nhấn mạnh vào sự đối đầu trực tiếp, có thể là xung đột vũ trang hoặc tranh chấp quyền lợi. dissension thiên về sự bất hòa trong tư tưởng và niềm tin, tạo ra sự rạn nứt ngầm hoặc công khai trong nội bộ.
discord: Thường dùng để chỉ sự thiếu hòa hợp, không ăn khớp (như trong âm nhạc hoặc mối quan hệ cá nhân). dissension tập trung hơn vào hành động phản đối hoặc chống đối lại ý kiến chung của nhóm.
Ví dụ: Bạn có thể có một disagreement nhỏ với đồng nghiệp về giờ họp, nhưng nếu sự bất đồng đó lan rộng thành các phe phái đối lập trong công ty, đó chính là dissension.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ýdissension thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc quản trị doanh nghiệp. Nó thường đi kèm với các tính từ như internal (nội bộ) hoặc bitter (gay gắt) để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự chia rẽ.
Đúng: internal dissension (sự bất hòa nội bộ)
Đúng: sow dissension (gieo rắc sự bất hòa)
Một sai lầm phổ biến là sử dụng dissension cho những cuộc tranh luận lành mạnh. Hãy nhớ rằng dissension luôn mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một tình trạng gây hại cho sự đoàn kết của tập thể.
Ý nghĩa
Sự bất đồng quan điểm gay gắt hoặc xung đột giữa các thành viên trong một nhóm, thường dẫn đến sự chia rẽ hoặc phân tách
The internal dissension within the political party led to its eventual collapse.
Sự bất hòa nội bộ trong đảng chính trị đã dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của đảng đó.