exacting
exacting mang sắc thái nhấn mạnh vào sự đòi hỏi cao về tiêu chuẩn, sự chính xác tuyệt đối và không chấp nhận sai sót. Khi dùng để mô tả một công việc, nó gợi lên hình ảnh một quá trình đòi hỏi sự tỉ mỉ, tập trung cao độ và tiêu tốn nhiều công sức để đạt được kết quả hoàn hảo. Khi dùng để mô tả một con người, nó ám chỉ một cá tính khắt khe, luôn đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt đối với bản thân và người khác.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn exacting với demanding hoặc strict. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "khắt khe" hoặc "đòi hỏi cao", nhưng có những khác biệt tinh tế về mặt ngữ nghĩa:
exacting tập trung vào độ chính xác và chi tiết. Một công việc exacting là công việc mà nếu bạn sai một li, kết quả sẽ hỏng hoàn toàn. Ví dụ: exacting standards of precision (những tiêu chuẩn chính xác tỉ mỉ).
demanding mang nghĩa rộng hơn, nhấn mạnh vào áp lực về thời gian, thể lực hoặc tinh thần. Một công việc demanding có thể chỉ đơn giản là quá nhiều việc phải làm, không nhất thiết phải đòi hỏi sự tỉ mỉ tuyệt đối.
strict thường dùng để chỉ việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc luật lệ, thiên về tính kỷ luật hơn là tính chính xác kỹ thuật.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được mô tả mà bạn nên chọn từ dịch phù hợp để tránh gây hiểu lầm. Nếu mô tả một quy trình kỹ thuật hoặc nghệ thuật, hãy dùng "tỉ mỉ". Nếu mô tả một cấp trên hoặc một yêu cầu về năng lực, hãy dùng "khắt khe".
Đúng: The restoration of the painting is an exacting process. (Việc phục chế bức họa là một quá trình tỉ mỉ.)
Đúng: He is an exacting boss who expects perfection. (Ông ấy là một người sếp khắt khe, người luôn mong đợi sự hoàn hảo.)
Về mặt ngữ pháp, exacting chủ yếu đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó không được dùng như một động từ trong các cấu trúc thông thường của giao tiếp hàng ngày.
Ý nghĩa
Đòi hỏi sự cẩn thận, nỗ lực hoặc chú ý kỹ lưỡng đến từng chi tiết
The restoration of the ancient fresco was an exacting process that took several years.
Việc phục chế bức bích họa cổ là một quá trình tỉ mỉ kéo dài trong nhiều năm.
Đưa ra những yêu cầu nghiêm ngặt về kỹ năng, sự kiên nhẫn hoặc sức chịu đựng của một người
She has an exacting boss who expects perfection in every single report.
Cô ấy có một người sếp khắt khe, người luôn mong đợi sự hoàn hảo trong từng bản báo cáo.