enroll
enroll mang nghĩa cơ bản là việc ghi danh hoặc nhập học, nhấn mạnh vào quá trình thủ tục hành chính để chính thức trở thành thành viên của một tổ chức, trường học hoặc một khóa học. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "ghi danh" (khi nhấn mạnh vào việc điền tên vào danh sách) hoặc "nhập học" (khi nhấn mạnh vào việc bắt đầu một chương trình giáo dục).
Ý nghĩa
Đăng ký chính thức cho một người trở thành thành viên của một tổ chức hoặc học sinh của một khóa học
The university allows students to enroll in up to five classes per semester.
Trường đại học cho phép sinh viên ghi danh tối đa năm lớp học mỗi học kỳ.
Tự đăng ký chính thức để trở thành thành viên của một tổ chức hoặc học sinh của một khóa học
She decided to enroll in a coding bootcamp to change her career.
Cô ấy quyết định nhập học một khóa đào tạo lập trình cấp tốc để thay đổi nghề nghiệp.