discretionary
discretionary mô tả những điều không bắt buộc, không cố định mà phụ thuộc vào sự lựa chọn, phán đoán hoặc ý chí của một cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Việt, từ này có sự phân hóa rõ rệt tùy theo ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt là giữa lĩnh vực hành chính/pháp lý và lĩnh vực tài chính.
Ý nghĩa
Có thể sử dụng theo phán đoán hoặc lựa chọn cá nhân thay vì bị cố định bởi một quy tắc hoặc yêu cầu
"The company provides a discretionary bonus to employees based on performance."
Công ty cung cấp một khoản tiền thưởng tùy nghi cho nhân viên dựa trên hiệu suất công việc.
Được để cho sự lựa chọn hoặc phán đoán cá nhân, đặc biệt là trong vai trò pháp lý hoặc chính thức
"The judge has discretionary power to reduce the sentence based on mitigating circumstances."
Thẩm phán có quyền tùy nghi để giảm án dựa trên các tình tiết giảm nhẹ.
Đề cập đến việc chi tiêu cho các mặt hàng không thiết yếu sau khi tất cả các chi phí cần thiết đã được thanh toán
Nhiều hộ gia đình đã chứng kiến sự sụt giảm thu nhập khả dụng do lạm phát gia tăng.