pleasing
Từ này mô tả một trạng thái hài hòa hoặc sự thỏa mãn về mặt thẩm mỹ mang lại cảm giác nhẹ nhàng, tự nhiên. So với những từ như delightful (vui sướng) hay exhilarating (phấn khích), pleasing mang sắc thái nhẹ nhàng và tinh tế hơn, gợi lên một cảm giác hài lòng êm đềm thay vì sự hào hứng mãnh liệt.
Trong các bài phê bình nghệ thuật hoặc chuyên môn, từ này thường dùng để chỉ sự cân bằng giữa các yếu tố nhằm tránh những tương phản gây chói mắt hoặc khó chịu. Mặc dù mang nghĩa tích cực, nhưng trong một số bối cảnh nghệ thuật cao cấp, việc nhận xét một tác phẩm chỉ dừng lại ở mức pleasing (dễ chịu) có thể ngụ ý rằng tác phẩm đó quá an toàn hoặc rập khuôn, thiếu đi sự đột phá đầy khiêu khích của một kiệt tác thực thụ.
Ý nghĩa
Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng; làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí
The soft lighting created a pleasing atmosphere in the room.
Ánh sáng dịu nhẹ đã tạo nên một bầu không khí dễ chịu trong căn phòng.