defiant
defiant mô tả một thái độ thách thức, không chịu khuất phục hoặc từ chối tuân theo mệnh lệnh, quy tắc một cách công khai và quyết liệt. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với stubborn (bướng bỉnh). Trong khi stubborn thường chỉ sự cứng đầu, khó thay đổi ý kiến một cách thụ động, thì defiant lại mang tính chủ động, thể hiện sự đối đầu trực diện với người có thẩm quyền hoặc một thế lực áp đảo.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này có thể được dùng với cả nghĩa tiêu cực và tích cực tùy vào đối tượng và hoàn cảnh:
Trong ngữ cảnh tiêu cực: Thường dùng để chỉ sự ngỗ ngược, vô lễ hoặc không chấp hành kỷ luật. Ví dụ: Một học sinh có thái độ defiant đối với giáo viên.
Trong ngữ cảnh tích cực: Thể hiện sự kiên cường, bất khuất trước áp bức hoặc khó khăn. Ví dụ: Một dân tộc defiant trước quân xâm lược.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ defiant với resistant. Trong khi resistant (kháng cự) có thể là một phản ứng tự nhiên hoặc vật lý (như water-resistant - chống nước), thì defiant luôn gắn liền với ý chí, cảm xúc và thái độ thách thức của con người.
❌ Sai: The material is defiant to heat. (Vật liệu này thách thức nhiệt độ - không tự nhiên)
✅ Đúng: The material is resistant to heat. (Vật liệu này chịu nhiệt/chống nhiệt)
✅ Đúng: He gave a defiant look to the judge. (Anh ta nhìn vị thẩm phán với vẻ thách thức)
Đặc điểm ngữ pháp
defiant là một tính từ. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ như look, attitude, smile để nhấn mạnh sự đối đầu.
Ý nghĩa
Thể hiện sự kháng cự công khai hoặc sự không vâng lời một cách táo bạo đối với chính quyền hoặc các lực lượng đối lập
"The teenager remained defiant even after being grounded for a month."
Đứa trẻ vị thành niên vẫn tỏ ra thách thức ngay cả sau khi bị cấm ra ngoài trong một tháng.