rebellious
nổi loạn / phản loạn
Tính từ
So sánh hơn: more rebelliousSo sánh nhất: most rebellious
rebellious mô tả một thái độ hoặc hành động chống đối, không tuân theo các quy tắc, quyền lực hoặc chuẩn mực xã hội. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực (gây rối, khó bảo) hoặc tích cực (tinh thần độc lập, dám thách thức những điều lỗi thời).
Ý nghĩa
Tính từnổi loạn
Thể hiện mong muốn chống lại chính quyền, sự kiểm soát hoặc các quy ước
The rebellious teenager refused to follow the school dress code.
Đứa trẻ vị thành niên nổi loạn đã từ chối tuân theo quy định về trang phục của nhà trường.
Tính từphản loạn
Tham gia hoặc thúc đẩy một cuộc khởi nghĩa vũ trang chống lại chính phủ hiện tại
The government struggled to suppress the rebellious provinces in the north.
Chính phủ đã gặp khó khăn trong việc trấn áp các tỉnh phản loạn ở miền bắc.