dilapidated
dilapidated được dùng để mô tả những công trình kiến trúc, tòa nhà hoặc phương tiện giao thông đã trở nên hư hỏng nặng nề, xuống cấp trầm trọng do tuổi tác hoặc do bị bỏ bê trong thời gian dài. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh vào sự hoang phế, xập xệ, gợi lên hình ảnh một nơi từng có giá trị nhưng nay đã bị tàn phá bởi thời gian và sự thiếu chăm sóc.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt dilapidated với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác hơn:
run-down: Cũng có nghĩa là xuống cấp, nhưng mang sắc thái nhẹ hơn và thường dùng cho cả một khu vực hoặc một thành phố (ví dụ: một khu phố nghèo, xập xệ), trong khi dilapidated tập trung nhiều hơn vào tình trạng vật lý hư hỏng của một cấu trúc cụ thể.
ruined: Mang nghĩa bị phá hủy hoàn toàn hoặc trở thành một đống đổ nát (di tích), trong khi dilapidated mô tả trạng thái vẫn còn tồn tại nhưng trong tình trạng tồi tàn, sắp sụp đổ.
shabby: Thường dùng cho đồ vật, quần áo hoặc nội thất bị sờn cũ, rách nát do sử dụng nhiều, không mang hàm ý về sự sụp đổ về mặt cấu trúc như dilapidated.
Ví dụ vận dụng
Đúng: a dilapidated warehouse (một nhà kho đổ nát/xập xệ).
Sai: a dilapidated shirt (không dùng cho quần áo; thay vào đó hãy dùng a shabby shirt).
Về mặt ngữ pháp, dilapidated là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho tình trạng vật lý của đối tượng được nhắc đến.
Ý nghĩa
Trong tình trạng hư hỏng hoặc đổ nát do tuổi tác hoặc bị bỏ bê
"The family lived in a dilapidated farmhouse with a leaking roof."
Gia đình đó sống trong một trang trại đổ nát với mái nhà bị dột.