intricacy
sự tinh xảo / chi tiết phức tạp
Danh từ
Số nhiều: intricacies
intricacy mô tả trạng thái có nhiều chi tiết nhỏ, đan xen phức tạp, thường gợi lên sự tinh xảo hoặc một hệ thống rắc rối khó nắm bắt. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang sắc thái tích cực (khen ngợi sự tỉ mỉ, nghệ thuật) hoặc sắc thái trung tính/tiêu cực (nói về sự rắc rối, khó hiểu).
Ý nghĩa
Danh từsự tinh xảo
Đặc điểm cực kỳ chi tiết, phức tạp hoặc rắc rối trong thiết kế hoặc cấu trúc
The intricacy of the lace pattern was breathtaking.
Sự tinh xảo của hoa văn ren thật ngoạn mục.
Danh từchi tiết phức tạp
Một chi tiết, yếu tố hoặc khía cạnh chi tiết hoặc phức tạp của một điều gì đó
He struggled to grasp every intricacy of the new tax law.
Anh ấy đã cố gắng nắm bắt mọi chi tiết phức tạp của luật thuế mới.