D
Dicread
HomeDictionaryCcheerless

cheerless

u sầu / hoang vu
Tính từ
So sánh hơn: more cheerlessSo sánh nhất: most cheerless

Ý nghĩa

Tính từu sầu

Thiếu hạnh phúc, sự lạc quan hoặc hy vọng; ảm đạm và trầm uất

"He spent a cheerless childhood in a strict orphanage."

Anh ấy đã trải qua một tuổi thơ u sầu trong một trại trẻ mồ côi nghiêm khắc.

Tính từhoang vu

Thiếu sự tươi sáng, ấm áp hoặc bầu không khí dễ chịu; bleak và ảm đạm

"The wind swept across the cheerless, grey landscape of the moor."

Gió rít qua vùng lãnh nguyên đóng băng, hoang vu.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error