cheerless
u sầu / hoang vu
Tính từ
So sánh hơn: more cheerlessSo sánh nhất: most cheerless
Ý nghĩa
Tính từu sầu
Thiếu hạnh phúc, sự lạc quan hoặc hy vọng; ảm đạm và trầm uất
"He spent a cheerless childhood in a strict orphanage."
Anh ấy đã trải qua một tuổi thơ u sầu trong một trại trẻ mồ côi nghiêm khắc.
Tính từhoang vu
Thiếu sự tươi sáng, ấm áp hoặc bầu không khí dễ chịu; bleak và ảm đạm
"The wind swept across the cheerless, grey landscape of the moor."
Gió rít qua vùng lãnh nguyên đóng băng, hoang vu.