miserable
miserable là một tính từ mạnh dùng để mô tả trạng thái cực kỳ tiêu cực, nhưng sắc thái của nó thay đổi tùy theo đối tượng được mô tả. Khi nói về cảm xúc con người, nó diễn tả một nỗi buồn sâu sắc, sự tuyệt vọng hoặc cảm giác khổ sở đến mức không thể chịu đựng được. Điều này khác với sad (buồn) vốn mang nghĩa nhẹ nhàng hơn, hoặc depressed (trầm cảm) vốn mang thiên hướng bệnh lý hoặc trạng thái tâm lý kéo dài.
Sắc thái về điều kiện sống và chất lượng
Khi không dùng cho cảm xúc, miserable mô tả những thứ có chất lượng tồi tàn, kém cỏi hoặc gây khó chịu. Ví dụ, một căn phòng miserable không chỉ đơn thuần là nhỏ, mà là tồi tàn đến mức khiến người ở cảm thấy khổ sở. Trong bối cảnh thời tiết, miserable weather thường chỉ kiểu thời tiết vừa lạnh, vừa ẩm ướt và u ám, tạo ra cảm giác khó chịu cho con người.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ miserable với miserly. Mặc dù hai từ này có cùng gốc từ, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:
miserable: cảm thấy khổ sở hoặc tồi tàn.
miserly: keo kiệt, bủn xỉn (mô tả tính cách một người không muốn chi tiền).
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa miserable và unhappy. Trong khi unhappy là một thuật ngữ chung cho sự không hạnh phúc, miserable nhấn mạnh mức độ cực đoan hơn nhiều. Ví dụ, thay vì nói I feel unhappy (Tôi cảm thấy không vui), việc dùng I feel miserable sẽ truyền tải một trạng thái khốn khổ, tuyệt vọng hơn.
Lưu ý về ngữ phápmiserable là một tính từ mô tả đặc điểm, có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau các động từ nối như be, feel, look. Nó không có dạng so sánh đặc biệt, vì vậy bạn sử dụng more miserable và most miserable để so sánh.
Ý nghĩa
cực kỳ không hạnh phúc hoặc khốn khổ
He felt miserable after the breakup.
Anh ấy cảm thấy khổ sở sau khi chia tay.
có chất lượng rất kém hoặc không đầy đủ
The refugees were housed in miserable conditions.
Những người tị nạn được sắp xếp chỗ ở trong những điều kiện tồi tàn.