burly
vạm vỡ
Tính từ
So sánh hơn: burlierSo sánh nhất: burliest
burly được dùng để mô tả một người có thể hình lớn, vạm vỡ, thường đi kèm với cảm giác về sức mạnh thể chất và sự cường tráng. Từ này mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh vào khung xương to và cơ bắp phát triển, gợi lên hình ảnh một người có khả năng làm những công việc nặng nhọc.
Ý nghĩa
Tính từvạm vỡ
Có thể hình lớn, khỏe mạnh và cường tráng
The burly security guard stood firmly at the entrance.
Người bảo vệ vạm vỡ đứng vững chãi tại lối ra vào.