buggy
buggy là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng hoàn toàn khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ mô tả phương tiện vận chuyển đến trạng thái kỹ thuật của phần mềm.
Sắc thái về phương tiện vận chuyển
Trong đời sống hàng ngày, buggy thường được dùng để chỉ các loại xe đẩy nhỏ. Tùy vào khu vực, nó có thể là xe đẩy trẻ em (phổ biến trong tiếng Anh-Anh) hoặc các loại xe địa hình nhỏ dùng trong sân golf hoặc khu du lịch. Khi dịch sang tiếng Việt, cần xác định rõ đối tượng sử dụng để chọn từ tương ứng như "xe nôi" hoặc "xe điện nhỏ" để tránh gây nhầm lẫn.
Sắc thái trong công nghệ thông tin
Khi đóng vai trò là một tính từ, buggy mô tả một hệ thống, phần mềm hoặc ứng dụng chứa nhiều lỗi kỹ thuật (bugs). Đây là cách nói không chính thức nhưng cực kỳ phổ biến trong giới lập trình. Nó không chỉ đơn thuần là "có lỗi" mà thường ám chỉ trạng thái không ổn định, hoạt động chập chờn và gây khó chịu cho người dùng.
❌ The software is buggy (Không nên dịch là "phần mềm bị bọ")
✅ Cách dùng đúng: "Phần mềm này còn quá nhiều lỗi" hoặc "Phần mềm hoạt động không ổn định".
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt buggy (tính từ: nhiều lỗi) với bug (danh từ: một lỗi cụ thể). Ví dụ, bạn có thể nói "I found a bug" (Tôi tìm thấy một lỗi) nhưng sẽ nói "The system is buggy" (Hệ thống này đầy lỗi).
Ý nghĩa
Một loại xe bốn bánh nhẹ được kéo bởi một con ngựa
The driver steered the buggy down the dirt road.
Người lái xe điều khiển chiếc xe ngựa nhỏ đi xuống con đường mòn đầy bụi đất.
Một loại xe có bánh xe có thể gấp gọn dùng để vận chuyển trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ
She pushed the buggy through the park.
Cô ấy đẩy chiếc xe đẩy trẻ em đi xuyên qua công viên.
Một phương tiện nhỏ dùng để vận chuyển người chơi gôn và thiết bị của họ trên sân gôn
We rented a buggy to get around the course faster.
Chúng tôi đã thuê một chiếc xe điện sân golf để di chuyển quanh sân nhanh hơn.
Một chiếc xe đẩy được sử dụng trong siêu thị
He filled the buggy with groceries.
Anh ấy chất đầy hàng tạp hóa vào xe đẩy mua hàng.
Có chứa hoặc bị xâm chiếm bởi các loại côn trùng
The old attic was dark and buggy.
Căn gác mái cũ kỹ vừa tối tăm vừa đầy côn trùng.
Có chứa các lỗi hoặc sai sót trong một chương trình hoặc hệ thống máy tính
The new software update is still too buggy for public release.
Bản cập nhật phần mềm mới vẫn còn quá nhiều lỗi để phát hành ra công chúng.