bendable
bendable mô tả đặc tính vật lý của một vật thể có khả năng uốn cong, gấp lại hoặc thay đổi hình dạng mà không bị gãy, nứt hay hư hỏng. Từ này thường được dùng cho các vật liệu có tính dẻo hoặc linh hoạt như nhựa, kim loại mềm hoặc cao su. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bendable có thể được dịch là "có thể uốn cong", "dẻo" hoặc "linh hoạt".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt bendable với một số từ dễ gây nhầm lẫn như flexible và pliable:
bendable tập trung thuần túy vào khả năng vật lý là có thể uốn cong được. Ví dụ: một chiếc ống hút nhựa là bendable.
flexible mang nghĩa rộng hơn, không chỉ là uốn cong vật lý mà còn chỉ sự linh hoạt trong tư duy, thời gian hoặc quy định. Ví dụ: flexible working hours (giờ làm việc linh hoạt) chứ không dùng bendable working hours.
pliable thường dùng cho các vật liệu mềm, dễ tạo hình bằng tay hoặc dùng để mô tả một người dễ bị thuyết phục, dễ bị điều khiển.
Lưu ý về cách sử dụng
Khi sử dụng bendable, hãy đảm bảo đối tượng được nhắc đến là một vật thể hữu hình. Việc sử dụng từ này cho các khái niệm trừu tượng sẽ bị coi là sai ngữ pháp hoặc gây khó hiểu cho người bản ngữ.
❌ The rules are bendable (Sai: Quy tắc không thể "uốn cong" theo nghĩa vật lý. Thay vào đó, hãy dùng flexible).
✅ The new plastic pipes are bendable (Đúng: Đường ống nhựa mới có khả năng uốn cong cao).
Về mặt ngữ pháp, bendable là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng sau động từ to-be hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Có khả năng được uốn cong hoặc gấp lại mà không bị gãy
The new plastic piping is highly bendable and easy to install.
Đường ống nhựa mới có khả năng uốn cong cao và dễ lắp đặt.