bendable
có thể uốn cong
Tính từ
So sánh hơn: more bendableSo sánh nhất: most bendable
Ý nghĩa
Tính từcó thể uốn cong
Có khả năng bị uốn cong hoặc làm cho cong mà không bị gãy
"The new plastic piping is highly bendable and easy to install."
Đường ống nhựa mới rất dễ uốn cong và dễ lắp đặt.