autocratic
autocratic mang sắc thái nhấn mạnh vào sự tập trung quyền lực tuyệt đối vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, nơi mà ý chí của người nắm quyền là tối cao và không thể tranh cãi. Trong bối cảnh chính trị, từ này mô tả một hệ thống chính phủ độc tài, nơi các quyền tự do dân sự bị hạn chế và không có cơ chế kiểm soát quyền lực. Trong bối cảnh đời sống hoặc công việc, nó mô tả một phong cách quản lý độc đoán, hống hách, khi người lãnh đạo đưa ra quyết định đơn phương mà không tham khảo ý kiến của cấp dưới.
Ý nghĩa
Liên quan đến một hệ thống chính phủ trong đó một người nắm giữ quyền lực tuyệt đối
The country suffered under an autocratic regime for decades.
Quốc gia này đã phải chịu đựng dưới một chế độ độc tài trong nhiều thập kỷ.
Không quan tâm đến mong muốn hoặc ý kiến của người khác; có phong cách hoặc hành vi hống hách
Her autocratic management style alienated most of the staff.
Phong cách quản lý độc đoán của cô ấy đã khiến hầu hết nhân viên cảm thấy bị xa lánh.