absolutist
absolutist mang sắc thái mạnh mẽ, chỉ những người hoặc hệ tư tưởng không chấp nhận sự thỏa hiệp, không chấp nhận các vùng xám hay sự linh hoạt trong quan điểm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "người theo chủ nghĩa tuyệt đối", ám chỉ một thái độ kiên định đến mức cực đoan đối với một nguyên tắc, niềm tin hoặc quyền lực nào đó.
Ý nghĩa
Người tin vào các nguyên tắc tuyệt đối trong các vấn đề chính trị, triết học hoặc đạo đức, thường bác bỏ sự thỏa hiệp hoặc các sắc thái chi tiết
The political theorist was a strict absolutist who believed in the total authority of the state.
Nhà lý luận chính trị đó là một người theo chủ nghĩa tuyệt đối nghiêm ngặt, người tin vào quyền lực toàn diện của nhà nước.
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi niềm tin vào những sự thật tuyệt đối hoặc việc thực thi quyền lực tuyệt đối
The regime maintained an absolutist approach to governance, allowing no dissent.
Chế độ này đã duy trì một cách tiếp cận tuyệt đối trong quản trị, không cho phép bất kỳ sự bất đồng nào.