authoritarian
authoritarian mô tả một hệ thống hoặc một cá nhân đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối, thường đi kèm với việc hạn chế quyền tự do cá nhân và không chấp nhận những ý kiến trái chiều. Trong bối cảnh chính trị, từ này dùng để chỉ các chế độ độc tài, nơi quyền lực tập trung vào một nhóm nhỏ hoặc một cá nhân duy nhất. Trong bối cảnh đời sống hoặc công việc, nó mô tả phong cách gia trưởng, áp đặt, nơi người lãnh đạo ra lệnh mà không cần thảo luận hay lắng nghe cấp dưới.
Ý nghĩa
Ưa chuộng hoặc bắt buộc tuân thủ nghiêm ngặt quyền lực, đặc biệt là quyền lực của chính phủ, gây tổn hại đến tự do cá nhân
"The country was ruled by an authoritarian regime for three decades."
Quốc gia này đã bị cai trị bởi một chế độ độc đoán trong ba thập kỷ.
Một người ưa chuộng hoặc bắt buộc tuân thủ nghiêm ngặt quyền lực, thường đàn áp tự do cá nhân hoặc những ý kiến trái chiều
"The new manager proved to be an authoritarian who refused to listen to any suggestions from his staff."
Vị quản lý mới hóa ra là một kẻ độc đoán, người từ chối lắng nghe bất kỳ gợi ý nào từ nhân viên của mình.