D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmuffled

muffled

bị nghẹt / quấn ấm
Tính từ

muffled thường được dùng để tả âm thanh không ràng, bị làm cho trầm xuống hoặc bị chặn lại bởi một vật cản nào đó, khiến người nghe không thể nghe thấy chi tiết chính xác của âm thanh đó. Khác với quiet (yên tĩnh) hay silent (im lặng) vốn chỉ mức độ cường độ âm thanh, muffled nhấn mạnh vào chất lượng âm thanh bị biến đổi do bị che khuất.

Sắc thái về âm thanh

Khi một âm thanh bị muffled, tạo ra cảm giác bị nén hoặc bị nghẹt. dụ, tiếng hét qua một bức tường dày hoặc tiếng nói khi bị bịt miệng sẽ được tả muffled. Trong bối cảnh này, từ này mang hàm ý về sự cản trở vật đối với sóng âm.

Sắc thái về sự bao bọc

Ngoài ý nghĩa về âm thanh, muffled còn được dùng để chỉ trạng thái một người được quấn chặt trong nhiều lớp quần áo ấm để tránh cái lạnh. Điều này gợi lên hình ảnh sự bảo vệ ấm áp, nhưng cũng thể hàm ý sự . dụ, một đứa trẻ được quấn trong chăn dày sẽ được tả muffled up.

Một dụ về âm thanh: Tiếng chuông bị nghẹt (muffled bell) do được bọc vải.
Một dụ về trang phục: Quấn ấm (muffled up) trong khăn len áo khoác khi ra ngoài trời tuyết.

Ý nghĩa

Tính từbị nghẹt

Không lớn do bị cản trở

muffled sound

Tính từquấn ấm

Được quấn trong quần áo ấm

muffled up

Ví dụ

Tôi có thể nghe thấy tiếng tivi nghẹt từ phòng bên cạnh.

Why is your voice so muffled? Take off that mask.

Tại sao giọng bạn lại nghẹt thế? Tháo chiếc mặt nạ đó ra đi.

The detective heard muffled footsteps echoing down the hallway.

Thám tử nghe thấy tiếng bước chân nghẹt vang vọng dọc hành lang.

Detective

She was all muffled up in a thick wool scarf and gloves.

Cô ấy được quấn ấm trong một chiếc khăn len dày và đôi găng tay.

Travel

A muffled scream came from behind the heavy oak door.

Một tiếng hét nghẹt phát ra từ phía sau cánh cửa gỗ sồi dày.

Fantasy

Tôi gần như không thể hiểu anh ấy nói gì vì giọng anh ấy quá nghẹt.

Đứa trẻ trông như một quả cầu tuyết nhỏ, được quấn ấm hoàn toàn trong đồ mùa đông.

The sound of the rain was muffled by the thick curtains.

Tiếng mưa bị nghẹt bởi những tấm rèm dày.

Is someone talking? It sounds muffled.

Có ai đang nói chuyện à? Nghe tiếng cứ bị nghẹt.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi