D
Dicread
Trang chủTừ điểnQquietude

quietude

sự tĩnh lặng / sự an nhiên
Danh từ

quietude không chỉ đơn thuần sự im lặng về mặt âm thanh, mang sắc thái trang trọng sâu sắc hơn nhiều so với từ quiet hay silence. Từ này tả một trạng thái tĩnh lặng tuyệt đối, nơi sự yên bình bao trùm cả không gian vật lẫn tâm hồn con người.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Điểm khác biệt lớn nhất giữa quietude silence silence thường chỉ việc thiếu âm thanh ( thể sự im lặng đáng sợ hoặc gượng ép), trong khi quietude luôn mang hàm ý tích cực, gợi lên sự an nhiên, thư thái hòa hợp. thường được dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh tả sự thiền định, nghỉ ngơi hoặc vẻ đẹp tĩnh mịch của thiên nhiên.

dụ: Thay nói "the silence of the room" (sự im lặng của căn phòng - thể im lặng không ai), người ta dùng quietude để nhấn mạnh một bầu không khí bình yên, giúp tâm trí được thả lỏng.

Phân biệt với các từ tương đồng

Khi so sánh với tranquility hay serenity, quietude nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh "tĩnh" "lặng". Trong khi tranquility gợi lên hình ảnh một mặt hồ phẳng lặng hoặc một vùng quê yên bình, serenity thiên về trạng thái tâm không bị xao động, thì quietude sự kết hợp giữa môi trường không tiếng ồn sự bình an trong nội tâm.

quietude: Sự tĩnh lặng, trầm mặc (nhấn mạnh vào trạng thái lặng lẽ).
tranquility: Sự thanh bình (nhấn mạnh vào sự ổn định, không xáo trộn).
serenity: Sự thanh thản (nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần nhẹ nhõm).

Lưu ý về ngữ pháp

quietude một danh từ không đếm được. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh bạn thể dịch "sự tĩnh lặng", "sự bình yên" hoặc "sự an nhiên" để đảm bảo độ tự nhiên của câu văn.

Ý nghĩa

Danh từsự tĩnh lặng

Một trạng thái yên tĩnh, bình lặng và không bị tiếng ồn hoặc sự làm phiền

The monks sought spiritual quietude in the remote mountain monastery.

Danh từsự an nhiên

Một trạng thái thanh thản và bình an về mặt tinh thần hoặc cảm xúc

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi