D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhear

hear

nghe thấy / nghe / nghe nói / xét xử
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: heardPhân từ 2: heardV-ing: hearing

hear chủ yếu tả khả năng vật của tai trong việc tiếp nhận âm thanh một cách thụ động. Điều này tạo nên sự khác biệt rệt với listen, vốn đòi hỏi sự tập trung chủ đích lắng nghe. Khi bạn hear, âm thanh tự tìm đến tai bạn; khi bạn listen, bạn chủ động tìm kiếm hoặc chú ý đến âm thanh đó.

dụ, nếu bạn đang đọc sách bất chợt hear một tiếng động lạ, đó phản xạ tự nhiên. Nhưng nếu bạn listen đến tiếng chim hót trong vườn, nghĩa bạn đang dành sự chú ý để thưởng thức âm thanh đó.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, cả hear listen thường được dịch "nghe", nhưng người học cần phân biệt kỹ để tránh dùng sai ngữ cảnh:

hear: Dùng cho việc nhận biết âm thanh (thụ động). dụ: Can you hear me? (Bạn nghe thấy tôi không? - hỏi về khả năng nghe).
listen: Dùng cho việc lắng nghe (chủ động). dụ: Listen to the music (Hãy lắng nghe bản nhạc này).

Ngoài ra, hear còn được dùng trong ngữ cảnh tiếp nhận thông tin gián tiếp, tương đương với "nghe nói" hoặc "nghe kể lại". dụ: I hear that you're getting married (Tôi nghe nói rằng bạn sắp kết hôn).

Lưu ý về cách dùng trong các tình huống đặc biệt

Trong môi trường pháp , hear mang nghĩa chuyên biệt "xét xử" hoặc "lắng nghe lời khai". Đây một thuật ngữ trang trọng, không dùng để chỉ việc nghe thông thường.

dụ: The court will hear the case next week (Tòa án sẽ xét xử vụ án vào tuần tới).

Một điểm cần lưu ý về mặt ngữ pháp hear một động từ chỉ tri giác (stative verb), vậy thường không được dùng thể tiếp diễn (-ing) khi nói về khả năng nghe thấy. Thay nói I am hearing a noise, hãy dùng I hear a noise để diễn đạt việc bạn đang nghe thấy một tiếng động ngay lúc này.

Ý nghĩa

Ngoại động từnghe thấy
[~ someone][~ something]

Nhận biết bằng tai âm thanh do ai đó hoặc vật gì đó tạo ra

Nội động từnghe

Có khả năng nhận biết âm thanh; có thính giác

Ngoại động từnghe nói
[~ information]

Nhận được thông tin hoặc tin tức từ một nguồn khác

I hear that you are planning to move to New York next month.

Ngoại động từxét xử
[~ a case]

Lắng nghe một lời khai chính thức hoặc một vụ án tại tòa án

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi