D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlima

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

lima

lima
Danh từ
Số nhiều: limas

Ý nghĩa

Danh từlima

A large, flat, pale green seed of a legume plant native to the Americas, eaten as a vegetable.

We served boiled lima beans with butter and salt.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi