colony
Từ này mang một sức nặng lịch sử lớn, thường gợi lên những hình ảnh về sự mở rộng đế quốc, sự bóc lột và sự khuất phục về chính trị. Trong các cuộc thảo luận chính trị, colony thường ám chỉ một động lực quyền lực không bình đẳng, nơi cơ quan quản lý ở xa và người dân địa phương bị kiểm soát.
Countable when referring to a specific political territory or a single group of insects. Uncountable when referring to the general state of colonial existence or the biological phenomenon of colonial growth.
Ý nghĩa
Một quốc gia hoặc khu vực chịu sự kiểm soát chính trị toàn phần hoặc một phần của một quốc gia khác và có những người định cư từ quốc gia đó đến sinh sống
Một nhóm động vật hoặc côn trùng cùng loài sống cùng nhau trong một cộng đồng có tổ chức cao
Ví dụ
Đế chế đã mở rộng bằng cách thiết lập một thuộc địa mới ở vùng Caribbean.
Một đàn chim cánh cụt khổng lồ đã tập trung trên bờ biển băng giá.