port
Từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự chuyển tiếp và kết nối. Trong các ngữ cảnh hàng hải và kỹ thuật, nó đại diện cho một cánh cổng hoặc một điểm ra vào, làm cầu nối giữa hai môi trường khác nhau, chẳng hạn như giữa đất liền và biển cả, hoặc giữa phần cứng và phần mềm. Điều này tạo nên hình ảnh về một điểm giao thoa quan trọng, nơi mọi sự di chuyển đều được điều tiết và quản lý.
Khi được dùng trong ngữ cảnh về rượu, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự đậm đà, ấm áp và sang trọng truyền thống. Nó thường gắn liền với việc nhâm nhi chậm rãi sau bữa ăn hoặc trong các buổi họp mặt trang trọng, tương phản hoàn toàn với tính tiện ích công nghiệp hay kỹ thuật của các nghĩa khác.
Countable when referring to a physical harbor or a computer socket. Uncountable when referring to the fortified wine.
Ý nghĩa
Một giao diện máy tính dùng để kết nối các thiết bị ngoại vi
Một loại rượu vang cường hóa ngọt và mạnh từ Bồ Đào Nha
Di chuyển phần mềm từ nền tảng này sang nền tảng khác
Ví dụ
Con tàu chở hàng đã tiến vào cảng để dỡ các container.
Anh ấy thưởng thức một ly nhỏ rượu vang Port sau bữa tối.
Studio có kế hoạch chuyển hệ ứng dụng di động sang máy tính cá nhân.
Cụm động từ
port over
chuyển hệ phần mềm hoặc dữ liệu từ hệ thống này sang hệ thống khác
Nhóm đã dành ba tháng để chuyển hệ cơ sở dữ liệu cũ sang đám mây.