D
Dicread
Trang chủTừ điểnHharvest

harvest

vụ thu hoạch / sản lượng thu hoạch / thu hoạch / lấy / thu thập
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: harvestsQuá khứ: harvestedPhân từ 2: harvestedV-ing: harvesting

harvest mang ý nghĩa cốt lõi việc thu gom những thành quả sau một quá trình nuôi trồng hoặc tích lũy. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, từ này không chỉ đơn thuần hành động hái quả còn bao hàm cả một giai đoạn thời gian cụ thể trong năm. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào vai trò ngữ pháp harvest thể được hiểu "vụ thu hoạch" (danh từ chỉ thời điểm), "sản lượng thu hoạch" (danh từ chỉ số lượng) hoặc "thu hoạch" (động từ chỉ hành động).

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Trong lĩnh vực y tế sinh học, harvest được dùng với nghĩa chuyên môn "lấy" các , tế bào hoặc quan (như thận, tủy xương) từ thể để phục vụ cấy ghép. Đây một thuật ngữ kỹ thuật, tránh nhầm lẫn với các từ thông thường như take hay remove harvest nhấn mạnh vào việc thu thập một nguồn tài nguyên quý giá để sử dụng cho mục đích điều trị.

Trong kỷ nguyên số, harvest được mở rộng nghĩa thành "thu thập" dữ liệu. Điều này thường ám chỉ việc sử dụng các công cụ tự động (như bot hoặc phần mềm) để quét gom một lượng lớn thông tin từ internet. dụ, data harvesting (thu thập dữ liệu) mang sắc thái hệ thống quy lớn hơn nhiều so với collecting (thu thập thông thường).

Lưu ý về cách dùng nhầm lẫn

Người học tiếng Anh cần phân biệt giữa harvest gather. Trong khi gather một từ đa năng nghĩa tập hợp mọi thứ lại một chỗ ( dụ: gather information - thu thập thông tin), thì harvest luôn gắn liền với khái niệm "gặt hái thành quả" sau một thời gian chờ đợi hoặc nuôi dưỡng.

Sai: I need to harvest some information for my report. ( thông tin không phải nông sản hay tài nguyên sinh học được nuôi trồng).
Đúng: The company is harvesting user data to improve its algorithm. (Sử dụng trong ngữ cảnh thu thập dữ liệu số).
Đúng: Farmers are working hard to harvest the wheat before the rain. (Sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp).

Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò danh từ, harvest thể danh từ đếm được khi nói về các vụ mùa khác nhau, hoặc danh từ không đếm được khi nói về khái niệm thu hoạch nói chung.

Ý nghĩa

Danh từvụ thu hoạch

Quá trình hoặc giai đoạn thu gom nông sản đã chín từ cánh đồng

The farmers are preparing for the autumn harvest.

Danh từsản lượng thu hoạch

Số lượng nông sản được thu gom

We had a record harvest of corn this year.

Ngoại động từthu hoạch
[~ something]

Thu gom nông sản từ cánh đồng

They harvest the grapes in late September.

Ngoại động từlấy
[~ something]

Thu thập một cơ quan hoặc mô sinh học từ người hoặc động vật để sử dụng trong y tế

The surgeons had to harvest a kidney for the transplant.

Ngoại động từthu thập
[~ something]

Thu thập dữ liệu hoặc thông tin từ một nguồn, thường là tự động bằng phần mềm

The program is designed to harvest email addresses from websites.

Ví dụ

The village celebrates the annual harvest with a local festival.

Ngôi làng tổ chức một lễ hội địa phương để ăn mừng vụ thu hoạch hàng năm.

The region suffered a poor harvest due to the severe drought.

Khu vực này chịu một sản lượng thu hoạch kém do hạn hán nghiêm trọng.

Farmers usually harvest their wheat during the summer months.

Nông dân thường thu hoạch lúa mì trong những tháng mùa hè.

Medical teams harvest stem cells for use in regenerative therapy.

Các đội ngũ y tế lấy tế bào gốc để sử dụng trong liệu pháp tái tạo.

Spam bots harvest phone numbers from public forums to send ads.

Các bot rác thu thập số điện thoại từ các diễn đàn công cộng để gửi quảng cáo.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi