butter
bơ / phết bơ
/ˈbʊtə/
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
butter trước hết được biết đến là một danh từ chỉ một loại chất béo thực phẩm phổ biến. Tuy nhiên, điểm gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là khi từ này chuyển sang vai trò động từ hoặc xuất hiện trong các thành ngữ, ý nghĩa của nó thay đổi hoàn toàn từ nghĩa đen sang nghĩa bóng.
Uncountable when referring to the substance in general ('Pass me the butter'). Countable when ordering a specific portion or variety at a restaurant or shop ('I'll have two butters with my scones').
Ý nghĩa
Ví dụ
Cô ấy phết một lớp bơ dày lên miếng bánh mì nướng nóng hổi.
Bạn có thể vui lòng phết bơ lên bánh mì giúp tôi được không?
Cụm động từ
butter up
nịnh bợ để giành lấy sự ưu ái hoặc lợi thế
Anh ấy đã dành cả buổi sáng để cố gắng nịnh bợ quản lý của mình trước khi xin thăng chức.
Từ liên quan
flatteryfawndairycreammilkchurnfatlipidspreadmargarinelardshorteninggheesaltcowcattlepasturegrassmeltsoftentoastbreadrollbunbakingpastrycroissantcakecookiecrustbattersautéfrycaloriecholesterolsaturated fatyellowcreamysmoothrichsavoryingredientrecipekitchenknifepatstickslabblockdairy farmbuttermilkbutterscotchflattercajolecoaxwheedlecomplimentadulateingratiatemanipulatecharmpersuadeinfluencebossmanagerpromotionraisefavorsyrupjamhoneycondimentspreadable