coast
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này mô tả ranh giới vật lý nơi đất liền tiếp giáp với biển. Nó mang sắc thái thoáng đãng, rộng mở và thường gợi liên tưởng đến sự thư giãn, du lịch và những đường chân trời xa xăm.
Khi đóng vai trò là một động từ, từ này nhấn mạnh vào việc không cần bỏ ra nỗ lực. Có một cảm giác rõ rệt về việc tận dụng đà sẵn có thay vì dùng lực chủ động. Điều này có thể hiểu theo nghĩa đen (vật lý/chuyển động) hoặc nghĩa bóng (sự nghiệp/cạnh tranh).
Trong bối cảnh xã hội, việc coasting (lướt đi/thong dong) thường mang một sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự tự mãn hoặc lười biếng—chỉ làm vừa đủ để vượt qua vì những công việc khó khăn nhất đã được hoàn thành từ trước.
Uncountable when referring to the general boundary between land and sea ('living on the coast'). Countable when referring to a specific regional stretch of shoreline, such as 'the Gold Coast' or 'both coasts of the US'.
Ý nghĩa
Di chuyển dễ dàng mà không cần dùng lực, chẳng hạn như bằng cách trượt hoặc nhờ đà
Ví dụ
Những người leo núi đã đi bộ dọc theo bờ biển gồ ghề suốt vài dặm.
Chiếc xe bắt đầu lướt đi chậm rãi về phía biển báo dừng.