botany
Thuật ngữ này chỉ một chuyên ngành học thuật chính thức, mang sắc thái trang trọng và mang tính nghiên cứu. Từ này thường được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp, giáo dục hoặc khoa học để mô tả việc nghiên cứu một cách hệ thống về đời sống thực vật, nhằm phân biệt với việc làm vườn hoặc nghệ thuật trồng hoa, vốn tập trung vào kỹ thuật canh tác thực tế và sắp xếp cây cối cho mục đích thẩm mỹ.
Xét về phương diện nghiên cứu, từ này là một danh từ không đếm được. Nó đề cập đến toàn bộ hệ thống kiến thức chung thay vì các trường hợp nghiên cứu riêng lẻ, vì vậy trong cách sử dụng tiêu chuẩn, từ này không có dạng số nhiều.
The term refers to the entire academic discipline and scientific field of study.
Ý nghĩa
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
botany department
Khoa chuyên nghiên cứu về khoa học thực vật tại một trường đại học
botany textbook
Sách giáo khoa dùng để nghiên cứu các nguyên lý của khoa học thực vật
economic botany
Ngành nghiên cứu thực vật dưới góc độ lợi ích đối với con người
study botany
Theo đuổi việc học tập về khoa học thực vật