gravity
trọng lực / sự nghiêm trọng
[C/U] Cả hai
Số nhiều: gravitiesQuá khứ: nonePhân từ 2: noneV-ing: noneSo sánh hơn: noneSo sánh nhất: none
Từ này đóng vai trò như một cầu nối giữa các quy luật vật lý của vũ trụ và sức nặng tâm lý trong trải nghiệm của con người. Về mặt khoa học, gravity mô tả một lực hút vô hình và không thể tránh khỏi, giúp cố định các vật thể trên một bề mặt, tạo ra cảm giác về sự ổn định và trật tự.
Khi áp dụng vào cảm xúc con người hoặc các tình huống xã hội, từ này mô tả một sự nghiêm trọng nặng nề và áp đảo. Nó gợi lên một tình huống nguy cấp hoặc thảm khốc đến mức đòi hỏi sự chú ý tuyệt đối, tương tự như cách mà trọng lực chi phối chuyển động của các thiên thể trong vũ trụ.
Uncountable when referring to the physical force of nature. Countable when referring to the specific gravitational pull of different planets or stars.