strip
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự phơi bày và trạng thái dễ bị tổn thương. Khi dùng cho đồ vật, nó gợi tả quá trình làm sạch hoặc làm lộ ra bề mặt ẩn giấu bằng cách loại bỏ lớp bao phủ bên ngoài, tạo cảm giác đưa sự vật trở về trạng thái thô sơ, nguyên bản.
Trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân, thuật ngữ này thường ngụ ý sự mất mát đột ngột hoặc bị cưỡng ép về địa vị, quyền lực hoặc quyền riêng tư. So với những từ như undress (cởi đồ), từ này mang sắc thái quyết liệt và lạnh lùng hơn, thường gợi lên hình ảnh về sự hiệu quả, cứng nhắc hoặc sự thiếu hụt hoàn toàn tính kín đáo.
Countable when referring to a physical piece of material (a strip of fabric). Uncountable when referring to the act of removal in a general sense.
Ý nghĩa
Loại bỏ một lớp bao phủ hoặc một lớp bề mặt khỏi vật gì đó
Loại bỏ toàn bộ quần áo trên người một ai đó
Loại bỏ các thiết bị hoặc vật dụng xa xỉ để làm cho thứ gì đó trở nên cơ bản hơn
Một mảnh vải, giấy hoặc dải đất dài và hẹp