sail
cánh buồm / điều khiển / đi thuyền
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: sailsQuá khứ: sailedPhân từ 2: sailedV-ing: sailing
sail mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp, nhưng điểm chung là đều liên quan đến việc di chuyển trên mặt nước bằng sức gió hoặc phương tiện đường thủy. Khi đóng vai trò là danh từ, sail chỉ vật thể vật lý (cánh buồm), trong khi là động từ, nó mô tả cả hành động vận hành phương tiện lẫn trạng thái di chuyển.
Countable when referring to the physical canvas sheets on a boat. Uncountable when referring to the general activity or art of navigating a vessel.
Ý nghĩa
Danh từcánh buồm
Một mảnh vải được dùng để đón gió nhằm đẩy thuyền đi về phía trước
Ngoại động từđiều khiển
[~ someone][~ something]
Lái hoặc điều hướng một con tàu đi qua vùng nước