fuselage
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh trục chính hình ống của một chiếc máy bay, đóng vai trò là lớp vỏ bảo vệ nơi chứa phi hành đoàn, hành khách và hàng hóa. Từ này mang hàm ý về sự bền vững của cấu trúc và hiệu quả khí động học, đồng thời là điểm tựa cố định cho tất cả các bộ phận bay khác.
Trong bối cảnh hàng không chuyên nghiệp, từ fuselage được sử dụng với độ chính xác cao để phân biệt phần thân chính với các bề mặt tạo lực nâng. Từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường, trừ khi người nói đang thảo luận về cấu tạo vật lý của máy bay hoặc một sự cố cơ khí cụ thể.
Countable when referring to the main body of a single aircraft or different types of aircraft bodies.
Ý nghĩa
Ví dụ
Hành khách đi vào thân máy bay thông qua cửa chính.
Con rồng đã cào xé xuyên qua thân máy bay bằng kim loại của chiếc phản lực.
Các điều tra viên đã tìm kiếm những mảnh vỡ của thân máy bay trong đống đổ nát.
Công ty hàng không vũ trụ đã cấp bằng sáng chế cho một loại vật liệu composite mới cho thân máy bay.
Những chiếc máy bay đời đầu sử dụng khung gỗ để nâng đỡ cấu trúc thân máy bay.