prey
prey mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là trong thế giới tự nhiên và hai là trong bối cảnh xã hội con người. Khi dùng với nghĩa sinh học, prey chỉ những loài động vật bị săn đuổi để làm thức ăn, đối lập hoàn toàn với predator (kẻ săn mồi). Khi chuyển sang nghĩa bóng, prey mô tả một người yếu thế, dễ bị tổn thương và trở thành nạn nhân của những kẻ lừa lọc hoặc độc ác.
Countable when referring to a specific animal being hunted (three prey animals). Uncountable when referring to the general concept of the hunted or a vulnerable person (he is easy prey).
Ý nghĩa
Một loài động vật bị loài khác săn đuổi và giết chết để làm thức ăn
Một người dễ bị lừa gạt hoặc bị lợi dụng
Săn đuổi và giết chết để làm thức ăn
Ví dụ
Con diều hâu bay vòng quanh cánh đồng để tìm con mồi.
Những kẻ lừa đảo thường tìm kiếm những người dễ bị tổn thương để làm nạn nhân dễ dàng.