polish
Thuật ngữ này gắn liền với sự chuyển đổi từ trạng thái thô ráp, mờ xỉn sang trạng thái hoàn thiện và rực rỡ. Nó gợi lên một quá trình tỉ mỉ nhằm loại bỏ những khiếm khuyết để làm lộ ra vẻ sáng bóng tiềm ẩn, cho dù đó là độ bóng vật lý của một viên đá quý hay sự tinh tế chuyên nghiệp của một bài phát biểu.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, từ này mô tả một vẻ ngoài tinh tế về cách hành xử và diện mạo. Một người được coi là trau chuốt thường được nhìn nhận là khéo léo, tự chủ và không có những điểm vụng về, điều này thường ngụ ý một tầng lớp xã hội cao hoặc đã qua đào tạo nghiêm ngặt.
Uncountable when referring to the Polish language. Countable when referring to the substance used for shining, such as a tin of nail polish.
Ý nghĩa
Liên quan đến con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Ba Lan
Chà xát bề mặt của một vật gì đó để làm cho nó nhẵn và sáng bóng
Ví dụ
Cô ấy đã dùng một miếng vải mềm để đánh bóng những cây chân nến bằng bạc.
These old shoes polish up beautifully with a little effort.
Những đôi giày cũ này sẽ bóng đẹp lên nếu bỏ ra một chút công sức.
Nghệ sĩ piano đã dành nhiều tuần để trau chuốt bài biểu diễn của mình.
Cụm động từ
polish up
Trau chuốt hoặc cải thiện một kỹ năng hoặc một tác phẩm thông qua việc luyện tập hoặc chỉnh sửa