descent
/dɪˈsɛnt/
Từ này gợi lên cảm giác về sự chuyển đổi từ cao xuống thấp, dù là về mặt vật lý, địa vị xã hội hay nguồn gốc tổ tiên. Trong bối cảnh vật lý, nó ám chỉ một chuyển động có kiểm soát (như máy bay) hoặc một cung đường đầy thử thách (như leo núi), thường mang lại cảm giác về trọng lực và đà di chuyển.
Khi được dùng để nói về tổ tiên, ý nghĩa của từ chuyển từ chuyển động vật lý sang một dòng chảy thời gian 'đi xuống' qua các thế hệ. Cách dùng này trang trọng hơn cụm từ family background (hoàn cảnh gia đình) và ngụ ý về một dòng máu sinh học trực tiếp.
Trong các ngữ cảnh ẩn dụ—chẳng hạn như descent into madness (rơi vào trạng thái điên loạn)—từ này mang sắc thái tiêu cực nặng nề, gợi lên một sự suy sụp không thể tránh khỏi hoặc một vòng xoáy đi xuống một trạng thái tồi tệ hơn.
Countable when describing a specific physical act of going down ('the plane made its descent') or a physical path ('a steep descent'). Uncountable when referring to one's family lineage and ancestral roots ('she is of French descent').
Ý nghĩa
Hành động di chuyển xuống dưới, rơi hoặc hạ từ mức cao hơn xuống mức thấp hơn
Ví dụ
Chiếc máy bay bắt đầu quá trình hạ độ cao nhanh chóng về phía sân bay.